Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
poison pill


noun
the target company defends itself by making its stock less attractive to an acquirer
Hypernyms:
shark repellent, porcupine provision
Hyponyms:
suicide pill


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.